IMMIGRATION & INVESTMENT

Hà Nội: 096 456 0022 – TP.HCM: 096 672 1155
  • Home
  • Tổng hợp các loại thuế ở Úc và cách khai thuế

Tổng hợp các loại thuế ở Úc và cách khai thuế

Hệ thống thuế ở Úc tương đối phức tạp, bao gồm nhiều loại và có sự chênh lệch giữa công dân Úc với người nước ngoài lưu trú tại Úc. Mục đích của bài viết này là mang đến cho quý vị cái nhìn tổng quan và những thông tin chi tiết về hệ thống thuế ở Úc, cách khai thuế cũng như mức thuế phải đóng đối với từng đối tượng.

I/ Danh sách các loại thuế ở Úc

Hệ thống thuế ở Úc tương đối phức tạp và bao gồm nhiều loại thuế khác nhau, được quản lý bởi Sở Thuế vụ Úc ATO (Australia Tax Office).

Tổng hợp các loại thuế ở Úc và cách khai thuế
Danh sách các loại thuế ở Úc

1. Thuế thu nhập cá nhân ở Úc

Thuế thu nhập cá nhân ở Úc là nguồn thu đáng kể nhất trong hệ thống thuế tại quốc gia này, được áp dụng trên tất cả các hình thức thu nhập của một cá nhân chứ không phải của một đơn vị gia đình như ở nhiều quốc gia khác. Thu nhập này có thể đến từ các khoản tiền lương tháng, lợi nhuận kinh doanh, lợi nhuận đầu tư, lợi tức cổ phiếu…

Thuế thu nhập được áp dụng trên cơ sở lũy tiến, thu nhập càng cao thì mức thuế phải đóng càng lớn.

Mức đóng thuế thu nhập cá nhân ở Úc được thể hiện dưới các bảng sau:

Thu nhập chịu thuế (AUD/năm) Thuế suất áp dụng cho cư dân thuế*
0 - 18.200 Miễn thuế
18.201 - 45.000 19% số tiền vượt mốc thu nhập 18.200 AUD/năm
45.001 - 120.000 5.092 AUD + 32,5% số tiền vượt mốc thu nhập 45.000 AUD/năm
120.001 - 180.000 29.467 AUD + 37% số tiền vượt mốc thu nhập 120.000 AUD/năm
180.001 trở lên 51.667 AUD + 45% số tiền vượt mốc thu nhập 180.000 AUD/năm

(Mức thuế suất trên chưa bao gồm 2% phí bảo hiểm y tế Medicare)

*Cư dân thuế: Bạn được coi là cư dân thuế ở Úc nếu đáp ứng một trong các điều kiện sau:

  • Công dân Úc hoặc thường trú nhân định cư Úc vĩnh viễn.
  • Lưu trú ở Úc liên tục trong tối thiểu 6 tháng và phần lớn thời gian chỉ làm một công việc tại một nơi duy nhất.
  • Sinh sống tại Úc thời gian hơn 6 tháng trong vòng 1 năm.
  • Cư dân Úc sinh sống tạm thời tại nước ngoài nhưng không có ý định định cư lâu dài.
  • Du học sinh tại Úc tham gia khóa học thời gian tối thiểu 6 tháng.
Thu nhập chịu thuế (AUD/năm) Thuế suất áp dụng cho người không phải cư dân thuế
0 - 120.000 32,5%
120.001 - 180.000 39.000 AUD + 37% số tiền vượt mốc thu nhập 120.000 AUD/năm
180.000 trở lên 61.200 AUD + 45% số tiền vượt mốc thu nhập 180.000 AUD/năm.
Thu nhập chịu thuế (AUD/năm) Thuế suất áp dụng cho người sở hữu visa 417 hoặc 462 Úc
0 - 45.000 15%
45.001 - 120.000 6.750 AUD + 32,5% số tiền vượt mốc thu nhập 45.000 AUD/năm
120.001 - 180.000 31.125 AUD + 37% số tiền vượt mốc thu nhập 120.000 AUD/năm
180.001 trở lên 53.325 AUD + 45% số tiền vượt mốc thu nhập 180.000 AUD/năm

2. Thuế thu nhập từ vốn

Thuế trên thặng dư vốn CGT (Capital Gains Tax) là khoản thuế thu khi thanh lý tài sản, được đánh giá dựa trên sự chênh lệch dương giữa giá bán của tài sản và giá mua ban đầu. Người nộp thuế sẽ phải báo cáo lãi vốn và lỗ vốn trong tờ khai thuế thu nhập của mình và trả thuế cho khoản lãi vốn. Mặc dù nó là thuế lợi tức vốn, nhưng lại là một phần của thuế thu nhập, không phải là một loại thuế riêng biệt.

Ví dụ:

Mary mua một số cổ phiếu với giá 5.000 AUD và sở hữu chúng trong 6 tháng. Sau đó Mary đã bán số cổ phiếu này với giá 5.500 AUD, ngoài ra Mary không có khoản lãi vốn hay lỗ vốn nào khác. Lãi vốn của Mary trong trường hợp này là 500 AUD, cô ấy sẽ phải trả thuế cho khoản lợi tức này theo thuế suất của thuế thu nhập cá nhân.

3. Thuế doanh nghiệp ở Úc

Các doanh nghiệp tại Úc nộp thuế dựa trên lợi nhuận ròng, sau khi đã trừ đi các khoản khấu trừ. Không giống thuế thu nhập cá nhân áp theo cấu trúc phân tầng, thuế doanh nghiệp của Úc được tính theo tỷ lệ cố định là 30% đối với các doanh nghiệp lớn và 25% đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (doanh nghiệp có doanh thu dưới 50 triệu AUD/năm).

Thuế doanh nghiệp ở Úc
Thuế doanh nghiệp ở Úc

4. Thuế tiêu dùng GST (hàng hóa – dịch vụ)

Thuế hàng hóa và dịch vụ GST (Goods and services tax) là thuế giá trị gia tăng (VAT) áp dụng mức 10% đối với hầu hết các sản phẩm hàng hóa, dịch vụ và mặt hàng tiêu dùng ở Úc. Doanh nghiệp đã đăng ký GST sẽ bao gồm GST trong giá bán sản phẩm. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cũng có thể yêu cầu một khoản tín dụng đối với GST được thanh toán trên chi phí kinh doanh và các yếu tố đầu vào khác.

Một số sản phẩm được miễn thuế GST bao gồm nhiều loại thực phẩm cơ bản, dịch vụ y tế, chăm sóc sức khỏe và giáo dục, hàng xuất khẩu…

5. Thuế tài sản ở Úc

Thuế tài sản là loại sắc thuế đánh vào quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản của cá nhân và doanh nghiệp. Người nước ngoài và những người lưu trú tạm thời tại Úc chỉ phải chịu CGT cho các tài sản chịu thuế. Mức thuế tài sản ở Úc khác nhau giữa các bang và vùng lãnh thổ. 

Thuế tài sản ở Úc bao gồm thuế đất, thuế bất động sản, thuế đánh trên các giao dịch vốn, tài chính, thuế trước bạ, thuế thừa kế…

Thuế tài sản ở Úc
Thuế tài sản ở Úc

6. Thuế tiền lương

Thuế lương bổng ở Úc do chính quyền các bang đánh vào chủ sử dụng lao động dựa trên quỹ lương mà họ trả cho nhân viên. Thuế suất tiền lương ở các bang là khác nhau. Cụ thể:

Bang và vùng lãnh thổ Ngưỡng hàng năm (AUD) Thuế suất
Nam Úc 600.000 4,95%
Victoria 700.000 4,85% (thành phố) & 1,2125% (nông thôn)
New South Wales 750.000 5,45%
Tây Úc 750.000 5,5%
Tasmania 1.010.023 6,1%
Queensland 1.100.000 4,75%
Lãnh thổ phía Bắc 1.500.000 5,5%
Lãnh thổ Thủ đô 1.750.000 6,85%

7. Thuế hải quan

Thuế hải quan được áp dụng đối với nhiều loại hàng hóa nhập khẩu như rượu bia, thuốc lá, nước hoa và các mặt hàng khác. Ngoài ra, người tiêu dùng có thể mua chúng tại các cửa hàng miễn thuế.

8. Thuế phúc lợi

Phúc lợi bổ sung (Fringe Benefits) là khoản trợ cấp ngoài lương mà công ty cấp cho nhân viên. Các doanh nghiệp thường sử dụng phúc lợi bổ sung như một chính sách để thu hút tuyển dụng, động viên và giữ nhân viên chất lượng cao. Thuế phúc lợi FBT (Fringe Benefits Tax) là loại thuế được Sở Thuế vụ Úc áp dụng cho hầu hết các khoản trợ cấp, phúc lợi bổ sung.

Một số ví dụ về phúc lợi bổ sung:

  • Bảo hiểm.
  • Trợ cấp học phí cho con.
  • Trợ cấp nuôi con.
  • Trợ cấp tiền ăn.
  • Cho vay với lãi suất thấp hơn thị trường.
  • Quyền sử dụng ô tô của công ty.
  • Quyền mua cổ phiếu.

9. Thuế thừa kế

Úc không đánh thuế thừa kế tài sản.

10. Thuế tiêu thụ đặc biệt

Chính phủ Liên bang Úc đánh thuế tiêu thụ đặc biệt đối với các loại hàng hóa như thuốc lá, xăng dầu và rượu. Thuế suất áp dụng có thể thay đổi vào tháng 2 và tháng 8 hàng năm do sự thay đổi của chỉ số giá tiêu dùng.

Thuế nhiên liệu

Mức thuế nhiên liệu áp dụng tại Úc từ 01.02.2022:

  • 0,442 AUD/lít đối với xăng không chì.
  • 0,442 AUD/lít đối với dầu diesel.
  • 0,144 AUD/lít đối với khí hóa lỏng.
  • 0,081 AUD/lít đối với nhiên liệu ethanol.
  • 0,041 AUD/lít đối với dầu diesel sinh học.
  • 0,03556 AUD/lít đối với xăng sử dụng làm nhiên liệu cho máy bay.

Ngoài ra, tất cả các loại nhiên liệu đều phải chịu thuế GST 10%.

Thuế xe hơi hạng sang (LCT)

Các doanh nghiệp bán hoặc nhập khẩu ô tô phải nộp thuế xe hơi hạng sang LCT (Luxury Car Tax) 33%, áp dụng cho các xe có giá trị trên 67.525 AUD hoặc 75.526 AUD đối với dòng xe tiết kiệm nhiên liệu.

Thuế xe hơi hạng sang
Thuế xe hơi hạng sang

11. Thuế trách nhiệm của người được ủy thác

Khi một phần hoặc toàn bộ thu nhập ủy thác ròng được chuyển cho người không cư trú tại Úc hoặc cho trẻ vị thành niên, người được ủy thác sẽ đóng thuế thay cho người thụ hưởng. Trong trường hợp này, người thụ hưởng phải kê khai phần thu nhập này trên tờ khai thuế thu nhập cá nhân của mình, đồng thời cung cấp mã số thuế người được ủy thác đã trả thay cho họ.

12. Thuế di chuyển của hành khách

Phí di chuyển của hành khách PMC (Passenger Movement Charge) là khoản phí do Chính phủ Úc thu đối với tất cả các hành khách khởi hành trên các chuyến bay quốc tế hoặc vận tải đường biển. Chính thức từ năm 1995, PMC đã thay thế thuế xuất cảnh và được coi như khoản phí bù đắp một phần chi phí cho việc Chính phủ Úc đầu tư cung cấp dịch vụ tại các sân bay, bến cảng.

Kể từ năm 2017, PMC đã áp dụng mức phí cố định là 60 AUD cho mỗi hành khách trên 12 tuổi, ngoại trừ một số trường hợp được miễn trừ.

II/ Hướng dẫn cách khai thuế ở Úc

Các bước khai thuế ở Úc bao gồm:

  • Bước 1: Các cá nhân hoặc doanh nghiệp đăng ký mã số thuế TFN (Tax File Number). Lưu ý dù trường hợp có thay đổi thông tin cá nhân hay địa chỉ nơi ở, ra nước ngoài thì mỗi đối tượng đóng thuế cũng chỉ có 1 mã số thuế duy nhất. Việc xin TFN hoặc đăng ký mã TFN trực tuyến, các bạn có thể tìm hiểu tại website chính thức của Sở Thuế vụ Úc.
  • Bước 2: Đối tượng nộp thuế sẽ tạo tài khoản myGov và liên kết với ATO, việc này giúp cho quá trình khai thuế diễn ra nhanh gọn và dễ dàng hơn. Đăng ký tài khoản myGov tại đây.
  • Bước 3: Đối tượng nộp thuế tiến hành khai thuế trực tuyến trên myTax, phần mềm được liên kết sẵn với tài khoản myGov. myTax sẽ ghi nhận các thông tin chủ tài khoản đã khai trước đó, bạn chỉ cần kiểm tra lại và lựa chọn các nguồn thu nhập liên quan khác.

Sau khi hoàn tất bước này, hệ thống myTax sẽ tự động lưu đơn khai thuế của bạn, các bạn có thể dễ dàng chỉnh sửa thông tin sau đó.

Khai thuế ở Úc
Khai thuế ở Úc

Bài viết trên đây của NewOcean IMMI đã mang đến cho quý vị những thông tin chi tiết và hữu ích về các loại thuế ở Úc. Nếu có thắc mắc cần được giải đáp hoặc hỗ trợ trong quá trình chuẩn bị hồ sơ xin visa Úc, quý khách hàng có thể liên hệ qua hotline, các chuyên viên của chúng tôi sẽ tư vấn miễn phí 24/7.

Không thể lưu đăng ký của bạn. Vui lòng thử lại.
Đăng ký thành công.

Đăng ký nhận tin

Nhận tin định cư & các chương trình ưu đãi từ NewOcean IMMI

Hotline tư vấn Hà Nội

Hotline tư vấn TP.HCM

ĐĂNG KÝ HỘI THẢO TRỰC TUYẾN ÚC

Đầu tư định cư tại bang Nam Úc và những thay đổi về Luật Di trú của Bang

Thời gian: 10h30, thứ 3, ngày 12.10.2021

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN ĐỊNH CƯ

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN